Mất nước ảnh hưởng thế nào đến thành tích

Tác động của mất nước lên việc tập luyện phụ thuộc vào loại hoạt động và mức độ mất nước. Nghiên cứu đã định lượng các ngưỡng mà tại đó thành tích bắt đầu suy giảm:

2.9%
mức giảm VO2 max cho mỗi 1% trọng lượng cơ thể mất đi (trên ngưỡng 3%)
8.3%
mức giảm sức bền cơ khi mất 3% trọng lượng cơ thể
5.5%
mức giảm sức mạnh cơ khi mất 3% trọng lượng cơ thể
Mức độ mất nước Tác động lên thành tích Nguồn
2% trọng lượng cơ thể Ngưỡng truyền thống cho suy giảm sức bền trong bài tập cường độ cố định. Có thể không áp dụng cho các cuộc đua tính giờ thực tế. Cheuvront & Kenefick, 2014
3% trọng lượng cơ thể VO2 max giảm ~2,9% cho mỗi 1% mất thêm. Sức bền cơ −8,3%, sức mạnh −5,5%, công suất yếm khí −5,8%. Deshayes và cộng sự, 2020; Savoie và cộng sự, 2015
4%+ trọng lượng cơ thể Suy giảm rõ rệt ở tất cả các loại bài tập. Ngưỡng đồng thuận cho nguy cơ đáng kể. Cheuvront & Kenefick, 2014

Một điểm tinh tế quan trọng: một phân tích tổng hợp năm 2013 cho thấy ngưỡng 2% được thiết lập từ các quy trình phòng thí nghiệm không phản ánh thi đấu thực tế. Trong điều kiện đua tính giờ (nơi vận động viên tự điều chỉnh nhịp độ), mất nước do vận động lên tới khoảng 4% không làm suy giảm sức bền. Điều này không có nghĩa mất nước là an toàn, nhưng gợi ý rằng bắt đầu tập luyện khi đã bổ sung đủ nước quan trọng hơn việc uống theo công thức trong khi tập.

Sức bền và thành tích ưa khí

Khả năng ưa khí (VO2 max) là chỉ số thành tích nhạy cảm nhất với tình trạng bổ sung nước. Một tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp năm 2020 về các nghiên cứu thiếu nước trước khi tập cho thấy mất nước làm suy giảm thành tích tập luyện ưa khí trung bình 2,4%, và VO2 đỉnh giảm 2,9% cho mỗi phần trăm trọng lượng cơ thể mất đi vượt quá ngưỡng 3,1%.

Cơ chế rất đơn giản: ít nước trong cơ thể hơn nghĩa là ít huyết tương hơn, dẫn đến lượng máu bơm mỗi nhịp tim ít hơn (thể tích tống máu thấp hơn), khiến tim phải đập nhanh hơn để cung cấp cùng một lượng oxy. Đây là lý do vận động viên bị mất nước nhận thấy nhịp tim tăng cao ở cùng một nhịp độ.

Với người chạy bộ, đạp xe và các vận động viên sức bền khác, điều này nghĩa là việc bổ sung nước đều đặn hàng ngày quan trọng ngang với việc nạp năng lượng trước cuộc đua. Chỉ một ngày nạp không đủ nước có thể ảnh hưởng đến buổi tập sáng hôm sau.

Sức mạnh, công suất và thành tích yếm khí

Vận động viên sức mạnh cũng không ngoại lệ. Một phân tích tổng hợp về thiếu nước và thành tích sức mạnh cho thấy các suy giảm đáng kể ở mức mất khoảng 3% trọng lượng cơ thể:

Hai phát hiện bổ sung nổi bật: sức mạnh phần thân trên bị ảnh hưởng nhiều hơn phần thân dưới, và vận động viên được rèn luyện cho thấy mức suy giảm nhỏ hơn so với người chưa rèn luyện. Mất nước chủ động (mất nước qua vận động hoặc nhiệt) làm thành tích tệ hơn thêm 5,4% so với các cách thụ động như hạn chế uống nước.

Về mặt thực tế, điều này nghĩa là các vận động viên theo hạng cân giảm nước trước khi thi đấu phải trả giá thực sự về thành tích, và các vận động viên sức mạnh tập trong phòng gym nóng nên chú ý bù nước.

Trước, trong và sau khi tập

Trước khi tập

ACSM khuyến nghị bắt đầu tập luyện khi đã bổ sung đủ nước. Uống 5-7 mL/kg ít nhất 4 giờ trước đó. Kiểm tra màu nước tiểu: màu vàng nhạt nghĩa là bạn đã sẵn sàng.

Trong khi tập

NATA khuyến nghị uống theo cơn khát, không theo lịch cố định. Với các buổi tập trên 60 phút, thêm natri vào nước để duy trì cân bằng điện giải.

Sau khi tập

Nghiên cứu khuyến nghị bù lại 150% lượng nước đã mất (cân trước và sau). Bổ sung natri (50+ mmol/L) và một lượng nhỏ carbohydrate để hỗ trợ hấp thụ.

Tuyên bố chính thức của ACSM năm 2007Tuyên bố chính thức của NATA năm 2017 đều nhấn mạnh kế hoạch bổ sung nước cá nhân hóa dựa trên tốc độ đổ mồ hôi đo được hơn là mục tiêu lượng nước áp dụng chung cho tất cả. Tốc độ đổ mồ hôi khác nhau rất nhiều: từ 0,5 đến hơn 2,0 lít mỗi giờ tùy theo mỗi người, hoạt động và môi trường.

Theo dõi tình trạng bổ sung nước

Bảng màu nước tiểu Armstrong, công bố năm 1994, vẫn là công cụ thực địa thiết thực nhất để vận động viên đánh giá tình trạng bổ sung nước. Nghiên cứu đã xác định rằng màu nước tiểu tương quan chặt chẽ với tỷ trọng và độ thẩm thấu, khiến nó trở thành chỉ báo đáng tin cậy hàng ngày.

Tuy nhiên, các chỉ số dựa trên nước tiểu có hạn chế. Một nghiên cứu trên các vận động viên NCAA cho thấy dù tỷ trọng nước tiểu có độ nhạy cao (80-92%) trong việc phát hiện tình trạng bổ sung nước, độ đặc hiệu lại thấp (6-40%), nghĩa là một số vận động viên bị phân loại sai. Đây là lý do việc kết hợp màu nước tiểu với các dấu hiệu khác (tần suất đi vệ sinh, thay đổi trọng lượng cơ thể, cơn khát) mang lại bức tranh đầy đủ hơn.

Đối với vận động viên, tần suất đi tiểu là một tín hiệu thực tế hằng ngày. Số lần đi tiểu ít hơn bình thường trong ngày tập luyện có nghĩa là lượng nước mất đi đang vượt quá lượng nạp vào. Theo dõi thói quen đi tiểu theo thời gian cho thấy việc bổ sung nước của cơ thể bạn phản ứng thế nào với các cường độ tập luyện, khí hậu và cách phục hồi khác nhau.

Nguy cơ khi uống quá nhiều nước: Hạ natri máu

Uống quá nhiều nước có thể gây nguy hiểm

Hạ natri máu do vận động (natri trong máu dưới 135 mmol/L do uống quá nhiều nước) ảnh hưởng đến 0-51% vận động viên sức bền tùy theo giải đấu. Tỷ lệ này lên đến 23% ở các cuộc thi ba môn phối hợp Ironman. Đã có ít nhất 12 ca tử vong được cho là liên quan trực tiếp đến tình trạng này. Uống theo cơn khát, đừng uống quá mức.

Nguyên nhân chính rất đơn giản: uống nhiều nước hơn khả năng thải của thận. Điều này phổ biến nhất ở các vận động viên sức bền có nhịp độ chậm (người chạy marathon, vận động viên ba môn phối hợp), những người có nhiều thời gian để uống và có thể làm theo lời khuyên lỗi thời là "uống trước khi thấy khát". Cả ACSMNATA hiện đều khuyến nghị lấy cơn khát làm chỉ dẫn khi vận động.

Đây là một lý do nữa cho thấy vì sao việc theo dõi tần suất đi tiểu bình thường lại quan trọng: nó thiết lập mức nền của riêng bạn, để bạn có thể nhận ra khi nào mình uống quá nhiều nước (số lần đi tiểu nhiều hơn hẳn bình thường, nước tiểu rất nhạt màu hoặc trong) cũng như khi nào uống chưa đủ.

P giúp vận động viên theo dõi việc bổ sung nước như thế nào

P ghi lại mỗi lần đi tiểu chỉ với một chạm từ iPhone hoặc Apple Watch. Với vận động viên, điều này mang lại:

P bổ trợ cho các chiến lược bổ sung nước truyền thống của vận động viên (cân trọng lượng cơ thể, quan sát màu nước tiểu, tính tốc độ ra mồ hôi) bằng cách theo dõi liên tục, nhẹ nhàng suốt cả ngày. Để xem hướng dẫn về việc bổ sung nước và các tình trạng sức khỏe cụ thể, hãy xem phòng ngừa sỏi thậnADHD và việc bổ sung nước.

Tất cả nghiên cứu được trích dẫn

Tuyên bố lập trường của ACSM: Vận động và bù nước
Khuyến nghị bắt đầu vận động trong trạng thái đủ nước với mức điện giải bình thường. Bù nước theo từng cá nhân dựa trên tốc độ ra mồ hôi. Dùng đồ uống có natri khi vận động kéo dài để giảm nguy cơ hạ natri máu.
Sawka và cộng sự, 2007. Medicine & Science in Sports & Exercise • PubMed
Tuyên bố lập trường của NATA: Bù nước cho người vận động thể chất
Cả thiếu nước lẫn thừa nước đều làm giảm thành tích và sức khỏe. Việc bổ sung nước theo từng cá nhân dựa trên tốc độ ra mồ hôi được định lượng sẽ hiệu quả hơn so với các mục tiêu thể tích cố định.
McDermott và cộng sự, 2017. Journal of Athletic Training • PubMed
Mất nước trước khi vận động làm giảm thành tích ưa khí và VO2 max
Phân tích tổng hợp: thành tích ưa khí giảm 2,4%. VO2 đỉnh giảm 2,9% cho mỗi phần trăm trọng lượng cơ thể mất đi trên ngưỡng 3,1%. Nghiên cứu trên mức mất 1,7-5,6% khối lượng cơ thể.
Deshayes và cộng sự, 2020. Sports Medicine • PubMed
Ngưỡng 2% có thể không áp dụng cho thi đấu thực tế
Phân tích tổng hợp: ngưỡng mất 2% trọng lượng cơ thể được thiết lập trong các quy trình không phản ánh điều kiện thực tế. Trong điều kiện thi đấu tính giờ, mất nước đến khoảng 4% không làm giảm sức bền. Khuyến nghị uống theo cơn khát.
Goulet, 2013. British Journal of Sports Medicine • PubMed
Mất nước: sinh lý học, đánh giá và tác động đến thành tích
Bài tổng quan toàn diện xác lập mức mất trên 2% trọng lượng cơ thể là ngưỡng làm giảm sức bền. Sức mạnh và sức bột phát chỉ giảm nhẹ và không có ngưỡng rõ ràng. Tác động đến nhận thức chủ yếu đến từ sự xao nhãng hoặc khó chịu.
Cheuvront & Kenefick, 2014. Comprehensive Physiology • PubMed
Thiếu nước làm giảm sức mạnh, sức bột phát và khả năng yếm khí
Phân tích tổng hợp: ở mức mất khoảng 3% trọng lượng cơ thể, sức bền cơ giảm 8,3%, sức mạnh giảm 5,5%, sức mạnh yếm khí giảm 5,8%. Phần thân trên bị ảnh hưởng nhiều hơn. Vận động viên được huấn luyện có mức ảnh hưởng nhẹ hơn. Mất nước chủ động làm thành tích giảm thêm 5,4%.
Savoie và cộng sự, 2015. Sports Medicine • PubMed
Bù nước sau vận động: bổ sung nước và điện giải
Phục hồi hiệu quả cần natri (từ 50 mmol/L trở lên), kali và lượng nước vượt quá lượng mồ hôi đã mất. Một lượng nhỏ carbohydrate (<2%) có thể cải thiện khả năng hấp thu.
Maughan & Shirreffs, 1997. Journal of Sports Sciences • PubMed
Màu nước tiểu như một chỉ dấu thực tế về mức nước cho vận động viên
Màu nước tiểu tương quan chặt chẽ với tỷ trọng và độ thẩm thấu. Thang màu 8 mức cung cấp một phương pháp thực địa thiết thực để vận động viên đánh giá tình trạng nước hằng ngày.
Armstrong và cộng sự, 1994. International Journal of Sport Nutrition • PubMed
Tỷ trọng nước tiểu có độ nhạy cao nhưng độ đặc hiệu thấp
Vận động viên NCAA: độ nhạy của USG là 80-92% nhưng độ đặc hiệu chỉ 6-40%. Không có tương quan đáng kể giữa USG và độ thẩm thấu huyết tương. Cần thận trọng khi chỉ dùng USG để phân loại.
Sommerfield và cộng sự, 2016. Journal of Strength and Conditioning Research • PubMed
Hạ natri máu do vận động: ít nhất 12 ca tử vong
Uống quá nhiều nước vượt khả năng của thận gây hạ natri xuống mức nguy hiểm. Tỷ lệ mắc không triệu chứng là 0-51% tùy theo giải đấu. Lên đến 23% ở các cuộc thi ba môn phối hợp Ironman. Khuyến nghị uống theo cơn khát để phòng tránh.
Rosner, 2019. Transactions of the American Clinical and Climatological Association • PubMed

Theo dõi việc bổ sung nước như một vận động viên

Một chạm cho mỗi lần đi tiểu từ iPhone hoặc Apple Watch. Nắm rõ mức nền hằng ngày, phát hiện thay đổi trong ngày tập và theo dõi quá trình phục hồi. Không cần ghi lại lượng nước uống.

Tải trên App Store

Câu hỏi thường gặp

Mất nước ảnh hưởng đến thành tích thể thao nhiều đến mức nào?

Rất đáng kể. Ở mức mất 3% trọng lượng cơ thể, nghiên cứu cho thấy VO2 max giảm khoảng 2,9% cho mỗi phần trăm mất thêm, sức bền cơ giảm 8,3%, sức mạnh giảm 5,5% và sức mạnh yếm khí giảm 5,8%. Ngưỡng 2% truyền thống chủ yếu áp dụng cho các bài tập sức bền có cường độ cố định. Tác động đến sức mạnh và sức bột phát xuất hiện gần hơn ở mức mất 3%.

Vận động viên nên uống bao nhiêu nước trước khi tập?

ACSM khuyến nghị 5-7 mL/kg (khoảng 350-470 mL cho người nặng 68 kg) ít nhất 4 giờ trước khi vận động. Nếu nước tiểu vẫn còn sẫm màu, hãy uống thêm 3-5 mL/kg khoảng 2 giờ trước đó. Các kế hoạch cá nhân hóa dựa trên tốc độ ra mồ hôi đo được sẽ hiệu quả hơn so với các mục tiêu cố định.

Bạn có thể uống quá nhiều nước khi tập không?

Có. Hạ natri máu do vận động ảnh hưởng đến 23% vận động viên ba môn phối hợp Ironman và đã gây ra ít nhất 12 ca tử vong. Tình trạng này xảy ra khi lượng nước nạp vào vượt quá khả năng thải của thận, làm loãng natri trong máu. Cả ACSM và NATA đều khuyến nghị uống theo cơn khát, không uống quá mức.

Vận động viên có thể theo dõi tình trạng bổ sung nước bằng cách nào?

Màu nước tiểu là công cụ hằng ngày thiết thực nhất. Nghiên cứu cho thấy nó tương quan tốt với các chỉ dấu về mức nước trong phòng thí nghiệm. Vàng nhạt = đủ nước, hổ phách sẫm = thiếu nước. Kết hợp với tần suất đi tiểu: số lần đi tiểu ít hơn bình thường trong ngày tập cho thấy lượng nước mất đi đang vượt quá lượng nạp vào. Cân trước và sau khi vận động giúp định lượng lượng mồ hôi thực tế đã mất.

Vận động viên nên uống gì sau khi tập để phục hồi?

Bù lại 150% lượng nước đã mất (cân trước và sau khi vận động). Nghiên cứu khuyến nghị đồ uống chứa ít nhất 50 mmol/L natri và có thể thêm kali. Một lượng nhỏ carbohydrate (<2%) có thể cải thiện khả năng hấp thu. Phần thể tích dư ra là để bù cho lượng nước tiểu tiếp tục tạo ra trong quá trình phục hồi.

Trang này tóm tắt các nghiên cứu bình duyệt với mục đích cung cấp thông tin. Đây không phải là lời khuyên y tế. Hãy tham khảo chuyên gia y học thể thao để có chiến lược bổ sung nước phù hợp với bạn. Các ứng dụng bổ sung nước là công cụ chăm sóc sức khỏe, không phải thiết bị y tế.